cứt mũi

cứt mũi

Một em bé dùng khăn giấy lau cứt mũi của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất nhầy khô trong mũi: "cứt mũi" chỉ chất nhầy do niêm mạc mũi tiết ra, sau khi khô lại tạo thành mảng hoặc cục nhỏ nằm trong lỗ mũi.
    • Vật thể nhỏ, khô cứng: "cứt mũi" thường được dùng trong ngữ cảnh đời thường để mô tả những mảnh nhỏ, cứng, màu trắng, vàng hoặc xanh, tích tụ trong hốc mũi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trẻ nhỏ thường hay cứt mũi, cần được vệ sinh sạch sẽ. (Trẻ em thường tích tụ chất nhầy khô trong mũi, cần được làm sạch.)
    • Anh ấy dùng ngón tay để lấy cứt mũi ra. (Anh ấy dùng tay để loại bỏ mảng nhầy khô trong mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cứt mũi khô": dạng cứng, thường xuất hiện khi thời tiết hanh hoặc khi bị cảm lạnh.

    • Vào mùa đông, cứt mũi khô dễ hình thành hơn. (Khi trời lạnh, chất nhầy khô trong mũi xuất hiện nhiều hơn.)
  • "cứt mũi xanh": dạng màu xanh, thường liên quan đến nhiễm khuẩn hoặc viêm nhiễm.

    • Nếu thấy cứt mũi xanh, bạn nên đi khám bác sĩ. (Khi chất nhầy khô màu xanh, cần được kiểm tra y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Gỉ mũi (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • Gỉ mũi cũng chất nhầy khô trong mũi. (Gỉ mũi tương tự như cứt mũi.)
  • Nhầy mũi (danh từ): chất nhầy lỏng trong mũi, chưa khô.

    • Nhầy mũi chảy ra khi bị cảm. (Chất nhầy lỏng chảy ra khi bị cảm lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Gỉ mũi: chất nhầy khô trong mũi.
  • Mũi thối (thông tục): đôi khi dùng để chỉ cứt mũi, nhưng mang nghĩa tiêu cực hơn.
  • Đờm mũi: chất nhầy từ mũi, có thể lỏng hoặc khô.
Thành ngữ liên quan
  • Cứt mũi dày đặc: tình trạng cứt mũi nhiều khô cứng, thường gây khó chịu.
    • Sau một đêm ngủ dậy, anh ấy thấy cứt mũi dày đặc. (Sau giấc ngủ, chất nhầy khô tích tụ nhiều trong mũi.)